Vocabulary and Expressions

  • 얼마

    [eolma]

    Bao nhiêu

  • 얼마죠?

    [Eolmajyo?]

    Cái này giá bao nhiêu?

  • 셔츠

    [syeocheu]

    Áo sơ mi

  • 제일

    [jeil]

    to nhất (to)

  • 큰(크다)

    [keun(keuda)]

    to nhất (to)

  • 사이즈

    [ssaizeu]

    cỡ, kích thước

  • 입다

    [iptta]

    mặc

  • 입어 보다

    [ibeo boda]

    mặc thử

  • 탈의실

    [taruisil]

    phòng thử đồ

  • 다른

    [dareun]

    khác (cái khác)

  • 색깔

    [saekkal]

    màu

  • 파란색

    [paransaek]

    màu xanh

  • 자주색

    [jajusaek]

    màu đỏ sẫm

  • 속옷

    [sogot]

    đồ lót

  • 팬티

    [paenti]

    quần lót

  • 브래지어

    [beuraejieo]

    áo ngực

  • 겉옷

    [geodot]

    áo

  • 내의

    [naeui]

    áo

  • 윗도리

    [wittori]

    áo phông

  • 티셔츠

    [tisyeocheu]

    áo phông

  • 블라우스

    [beulausseu]

    áo choàng

  • 바지

    [baji]

    quần dài

  • 치마(스커트)

    [chima (seukeoteu)]

    váy

  • 스웨터

    [seuweteo]

    áo len

  • 코트

    [koteu]

    áo khoác

  • 정장

    [jeongjang]

    bộ đồ

  • 반바지

    [banbaji]

    quần sóoc, quần lửng

  • 수영복

    [suyeongbok]

    bộ đồ tắm / quần áo tắm

  • 비옷

    [biot]

    áo mưa

  • 흰색

    [hinsaek]

    màu trắng

  • 검은색

    [geomeunsaek]

    màu đen

  • 빨간색

    [ppalgansaek]

    màu đỏ

  • 노란색

    [noransaek]

    màu vàng

  • 파란색

    [paransaek]

    màu xanh lam

  • 초록색

    [chorokssaek]

    màu xanh lá cây

  • 연두색

    [yeondusaek]

    màu xanh nhạt

  • 보라색

    [borasaek]

    màu tím

  • 갈색

    [galssaek]

    màu nâu


  1. prev article
  2. next article