Vocabulary and Expressions

  • 약속

    [yakssok]

    hẹn

  • 지금

    [jigeum]

    bây giờ

  • 몇 시예요?

    [Myeotssiyeyo?]

    mấy giờ?

  • 3시

    [sesi]

    3 giờ

  • 30분

    [samsippun]

    30 phút

  • 벌써

    [beolsseo]

    đã

  • 서두르다

    [seodureuda]

    vội, nhanh

  • [wae]

    tại sao

  • 왜 그러세요?

    [Wae geureoseyo?]

    Tại sao thế?

  • 만나다

    [mannada]

    gặp

  • 본관

    [bon-gwan]

    tòa nhà chính

  • 출발하다

    [chulbalhada]

    xuất phát

  • 늦다

    [neutta]

    muộn

  • 늦지 않다

    [neujji anta]

    không muộn

  • 먼저

    [meon jeo]

    trước

  • 내일 또 만나요.

    [Nae-il tto mannayo.]

    Hẹn gặp lại ngày mai.

  • 한 시

    [hansi]

    1 giờ

  • 두 시

    [dusi]

    2 giờ

  • 세 시

    [sesi]

    3 giờ

  • 네 시

    [nesi]

    4 giờ

  • 다섯 시

    [daseossi]

    5 giờ

  • 여섯 시

    [yeoseossi]

    6 giờ

  • 일곱 시

    [ilgopssi]

    7 giờ

  • 여덟 시

    [yeodeolssi]

    8 giờ

  • 아홉 시

    [ahopssi]

    9 giờ

  • 열 시

    [yeolssi]

    10 giờ

  • 열한 시

    [yeolhansi]

    11 giờ

  • 열두 시

    [yeoldusi]

    12 giờ

  • 한시 반

    [hansi ban]

    1 giờ 30 phút (1 rưỡi)

  • 한시 십분

    [hansi sippun]

    1 giờ 10 phút

  • 두시 이십분

    [dusi isippun]

    2 giờ 20 phút

  • 세시 삼십분

    [sesi samsippun]

    3 giờ 30 phút (3 rưỡi)

  • 네시 사십분

    [nesi sasippun]

    4 giờ 40 phút

  • 다섯시 오십분

    [daseossi osippun]

    5 giờ 50 phút


  1. prev article
  2. next article