Vocabulary and Expressions

  • 취미

    [chwimi]

    sở thích

  • 주말

    [jumal]

    cuối tuần

  • 주말 잘 보내셨어요?

    [Jumal jal bonaesyeosseyo?]

    Anh nghỉ cuối tuần vui vẻ chứ ?

  • 친구

    [chin-gu]

    bạn

  • 친구랑(친구와)

    [chin-gurang]

    với bạn

  • [san]

    núi

  • 북한산

    [bukansan]

    núi Bukhan

  • 등산

    [deungsan]

    leo núi (danh từ)

  • 등산하다

    [deungsanhada]

    leo núi (động từ)

  • 좋아하다

    [joahada]

    thích

  • 아주

    [aju]

    rất

  • 거의

    [geo-ui]

    hầu hết

  • 가장

    [gajang]

    nhất

  • 제일

    [je-il]

    nhất

  • 특히

    [teuki]

    đặc biệt

  • 가을

    [ga-eul]

    mùa thu

  • 단풍

    [danpung]

    lá đổi màu

  • 아름답다

    [areumdaptta]

    đẹp

  • 이번 주말

    [ibeon jumal]

    cuối tuần này

  • 아내

    [anae]

    vợ

  • 영화

    [yeong-hwa]

    phim

  • 영화(를) 보다

    [yeong-hwa(reul) boda]

    xem phim

  • 재미있다

    [jaemi itta]

    hay

  • 자주

    [jaju]

    thường xuyên

  • 영화감상

    [yeong-hwa gamsang]

    xem phim

  • [bom]

    mùa xuân

  • 여름

    [yeoreum]

    mùa hè

  • 가을

    [ga-eul]

    mùa thu

  • 겨울

    [gyeo-ul]

    mùa đông

  • 등산

    [deungsan]

    leo núi

  • 낚시

    [nakssi]

    câu cá

  • 달리기

    [dalligi]

    chạy

  • 영화감상

    [yeong-hwa gamsang]

    xem phim

  • 음악감상

    [eumak gamsang]

    nghe nhạc

  • 여행

    [yeohaeng]

    du lịch

  • 우표수집

    [upyo sujip]

    sưu tầm tem

  • TV 시청

    [TV sicheong]

    xem ti vi

  • 그림 그리기

    [geurim geurigi]

    vẽ tranh

  • 사진촬영

    [sajin chwaryeong]

    chụp ảnh


  1. prev article
  2. next article