Vocabulary and Expressions

  • 명절

    [myeongjeol]

    ngày lễ truyền thống

  • 크다

    [keuda]

    to

  • 작다

    [jakda]

    nhỏ

  • 가장 큰 명절

    [gajang keun myeongjeol]

    ngày lễ lớn nhất

  • 설(날)

    [seol]

    Tết âm lịch

  • 추석

    [chuseok]

    Chuseok (Tết Trung thu)

  • 차례를 지내다

    [charyereul jinaeda]

    cúng

  • 세배를 드리다

    [sebaereul deurida]

    vái lạy

  • 음력

    [eumnyeok]

    lịch âm

  • 양력

    [yangnyeok]

    lịch dương

  • 특별한 음식

    [teukbyeoulhan eumsik]

    món ăn đặc biệt

  • 집집마다

    [jipjjimmada]

    mọi nhà

  • 떡국

    [tteokkuk]

    canh bánh Tteok

  • 서양

    [seoyang]

    phương Tây

  • 동양

    [dong-yang]

    phương Đông

  • 추수감사절

    [chusugamsajeol]

    Lễ tạ ơn

  • 곡식

    [gokssik]

    ngũ cốc

  • 햇곡식

    [haetgokssik]

    ngũ cốc mới thu hoạch

  • 과일

    [gwail]

    hoa quả

  • 햇과일

    [haetkkwail]

    hoa quả mới thu hoạch

  • 송편

    [songpyeon]

    Songpyeon (bánh Trung thu)

  • 송편을 빚다

    [songpyeoneul bitta]

    nặn bánh Songpyeon

  • 반달

    [bandal]

    bán nguyệt

  • 반달 모양의

    [bandal moyang-ui]

    hình bán nguyệt

  • [tteok]

    bánh ttok (bánh bột gạo)

  • 1월

    [irwol]

    Tháng 1

  • 2월

    [iwol]

    Tháng 2

  • 3월

    [samwol]

    Tháng 3

  • 4월

    [sawol]

    Tháng 4

  • 5월

    [owol]

    Tháng 5

  • 6월

    [yuwol]

    Tháng 6

  • 7월

    [chirwol]

    Tháng 7

  • 8월

    [parwol]

    Tháng 8

  • 9월

    [guwol]

    Tháng 9

  • 10월

    [siwol]

    Tháng 10

  • 11월

    [sibirwol]

    Tháng 11

  • 12월

    [sibiwol]

    Tháng 12


  1. prev article
  2. next article