Vocabulary and Expressions

  • 병원

    [byeong-won]

    bệnh viện

  • 의사

    [uisa]

    bác sỹ

  • 아프다

    [apeuda]

    ốm, đau

  • 열이 나다

    [yeori nada]

    sốt

  • 쑤시다

    [ssusida]

    đau nhức

  • 온몸

    [onmom]

    toàn thân

  • 기침

    [gichim]

    ho

  • 가래

    [garae]

    đờm

  • 코가 막히다

    [koga makida]

    ngạt mũi

  • 벌리다

    [beollida]

    mở

  • 웃옷

    [udot]

    áo

  • 최근에

    [choegeune]

    gần đây

  • 과로하다

    [gwarohada]

    làm việc quá sức

  • 등산

    [deungsan]

    leo núi

  • 비를 맞다

    [bireul matta]

    dính nước mưa

  • 감기몸살

    [gamgi momsal]

    cảm cúm suy nhược

  • 무리하다

    [murihada]

    làm việc nặng

  • 푹 쉬다

    [puk swida]

    nghỉ ngơi thoải mái

  • 간호사

    [ganhosa]

    y tá

  • 주사실

    [jusasil]

    phòng tiêm

  • 처방전

    [cheobangjeon]

    đơn thuốc

  • 약국

    [yakkuk]

    hiệu thuốc

  • 근처

    [geuncheo]

    gần

  • [ap]

    trước

  • 상가 건물

    [sangga geonmul]

    toà nhà thương mại, dãy kiốt bán hàng

  • 1층

    [ilcheung]

    tầng 1

  • 머리

    [meori]

    đầu

  • 얼굴

    [eolgul]

    mặt

  • [nun]

    mắt

  • [ko]

    mũi

  • [gwi]

    tai

  • [ip]

    miệng

  • [mok]

    cổ

  • [pal]

    tay

  • 다리

    [dari]

    chân

  • 어깨

    [eokkae]

    vai

  • 가슴

    [gaseum]

    ngực

  • [son]

    tay

  • 손가락

    [sonkkarak]

    ngón tay

  • [bal]

    bàn chân

  • 발가락

    [balkkarak]

    ngón chân

  • 심장

    [simjang]

    tim

  • [gan]

    gan

  • 신장

    [sinjang]

    thận

  • [wi]

    dạ dày

  • [pye]

    phổi

  • 감기

    [gamgi]

    cảm

  • 두통

    [dutong]

    đau đầu

  • 소화불량

    [sohwabullyang]

    tiêu hóa kém

  • 변비

    [byeonbi]

    táo bón

  • 설사

    [seolsa]

    ỉa chảy

  • 기관지염

    [gigwanjiyeom]

    viêm phế quản

  • 폐렴

    [pyeryeom]

    viêm phổi

  • 염증

    [yeomjjeung]

    chứng viêm

  • 복통

    [boktong]

    đau bụng

  • 구토

    [guto]

    nôn

  • 치통

    [chitong]

    đau răng

  • 신경통

    [sin-gyeongtong]

    đau dây thần kinh

  • [am]

    ung thư

  • 위암

    [wiam]

    ung thư dạ dày

  • 간암

    [ganam]

    ung thư gan

  • 폐암

    [pye-am]

    ung thư phổi


  1. prev article
  2. next articleKhông có nội dung